Năng lượng đa năng Thụy Sĩ là một công thức được phát triển khoa học nhằm hỗ trợ nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày của cơ thể. Mỗi viên nang cung cấp một phổ cân bằng của 13 loại vitamin thiết yếu và 12 khoáng chất quan trọng, cung cấp hỗ trợ toàn diện cho sức khỏe lâu dài.
Tại sao chọn Multivit?
1. Công nghệ phát hành bền vững đổi mới
Không giống như các chất bổ sung tiêu chuẩn giải phóng tất cả các chất dinh dưỡng cùng một lúc—thường vượt quá khả năng hấp thụ của cơ thể—công nghệ giải phóng bền vững của chúng tôi đảm bảo cung cấp chất dinh dưỡng dần dần và kéo dài.
- Sinh khả dụng tối ưu: Chất dinh dưỡng được giải phóng đều đặn trong vài giờ
- Nhẹ nhàng trên dạ dày: Giảm nguy cơ khó chịu về tiêu hóa
- Hỗ trợ cả ngày: Giúp duy trì mức dinh dưỡng ổn định suốt cả ngày
2. Công thức 25 trong 1 toàn diện
Công thức tiên tiến này bao gồm đầy đủ các loại vitamin và khoáng chất quan trọng với liều lượng được cân bằng cẩn thận:
- Hỗ trợ hệ thống miễn dịch: Vitamin C, D và kẽm góp phần vào chức năng miễn dịch bình thường
- Năng lượng & Chuyển hóa: Vitamin B phức hợp (B1, B2, B6, B12, niacin, axit pantothenic) hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và giúp giảm mệt mỏi
- Sức khỏe xương & cơ: Canxi, magie, vitamin K2 và D3 giúp duy trì xương và cơ bắp bình thường
- Bảo vệ chống oxy hóa: Vitamin E, C và selen giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa
3. Chất lượng Thụy Sĩ mà bạn có thể tin cậy
Swiss Energy Vitamins được phát triển bởi Swiss Energy Pharma GmbH ở Thụy Sĩ và được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng quốc tế cao nhất (GMP, ISO) để đảm bảo độ tinh khiết, an toàn và hiệu quả.
Thông tin bổ sung
Kích thước phục vụ: 1 Viên nang giải phóng kéo dài
1 viên SR chứa:
|
Vitamin A |
800 IU |
|
Vitamin C |
80 mg |
|
Vitamin D |
200 IU |
|
Vitamin E |
12 IU |
|
Vitamin K2 |
25 mg |
|
Thiamin |
1,1 mg |
|
Riboflavin |
1,4 mg |
|
Niacin |
16 mg |
|
Vitamin B6 |
1,4 mg |
|
Axit Folic |
200 mg |
|
Vitamin B12 |
2,5 µg |
|
biotin |
50 µg |
|
Axit pantothenic |
6 mg |
|
canxi |
100 mg |
|
Sắt |
2,8 mg |
|
Phốt pho |
20 mg |
|
Iốt |
150 mg |
|
Magiê |
50 mg |
|
kẽm |
1 mg |
|
Selen |
5,5 µg |
|
đồng |
0,15 mg |
|
Mangan |
0,2 mg |
|
crom |
10 mg |
|
Molypden |
5 µg |
|
Kali |
35 mg |
Thông tin quan trọng
Thực phẩm bổ sung không nên được sử dụng để thay thế cho chế độ ăn uống đa dạng, cân bằng và lối sống lành mạnh. Để xa tầm tay trẻ em.
Chứa sự kết hợp của các vitamin và khoáng chất góp phần chuyển hóa năng lượng bình thường và đảm bảo chức năng bình thường của hệ thống miễn dịch. Vitamin K2 có thể giúp hỗ trợ sức khỏe xương, sức khỏe tim mạch và chuyển hóa canxi. Được khuyên dùng trong trường hợp thiếu vitamin và thiếu chất khoáng, cũng như cho những người hoạt động thể chất cường độ cao.
|
Vitamin A |
800 IU |
|
Vitamin C |
80 mg |
|
Vitamin D |
200 IU |
|
Vitamin E |
12 IU |
|
Vitamin K2 |
25 mg |
|
Thiamin |
1,1 mg |
|
Riboflavin |
1,4 mg |
|
Niacin |
16 mg |
|
Vitamin B6 |
1,4 mg |
|
Axit Folic |
200 mg |
|
Vitamin B12 |
2,5 µg |
|
biotin |
50 µg |
|
Axit pantothenic |
6 mg |
|
canxi |
100 mg |
|
Sắt |
2,8 mg |
|
Phốt pho |
20 mg |
|
Iốt |
150 mg |
|
Magiê |
50 mg |
|
kẽm |
1 mg |
|
Selen |
5,5 µg |
|
đồng |
0,15 mg |
|
Mangan |
0,2 mg |
|
crom |
10 mg |
|
Molypden |
5 µg |
|
Kali |
35 mg |
Chúng tôi sử dụng cookie để cung cấp dịch vụ của mình. Bằng cách sử dụng trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie như được mô tả trong Chính sách bảo mật